重叠 (重疊) nghĩa là gì? chóng dié
Từ tiếng Trung
重叠
phồn thể 重疊chóng dié · âm Hán Việt từng chữ: trọng điệp
Nghĩa tiếng Việt
- chồng chéo
- chồng lên
- chéo nhau
- trùng lặp
- lắp vào nhau
- sự chồng lên
Đọc theo tiếng Hàn
중첩
jungcheop
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chồng chéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.