Âm Hán Việt “lục” — 14 chữ
六
liù · 륙
number six
绿
lǜ · 록
green; chlorine
綠
lǜ · 록
green; chlorine
陆
lù · 륙
land, continental; army
陸
lù · 륙
land, continental; army
录
lù
copy, write down, record
錄
lù · 록
copy, write down, record
氯
lǜ
chlorine (element 17, Cl)
碌
lù · 녹
rough, uneven, rocky; mediocre
箓
lù
book
籙
lù
book
彔
lù · 록
to carve wood
菉
lù · 녹
the green bamboo; greenish bamboo
僇
lù
humiliate; treat with contempt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.