Âm Hán Việt “vu” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: vũ (10) vụ (7) vú (4)
于
yú · 어
in, on, at; go to; surname
庑
wǔ
corridor, hallway; luxuriant
廡
wǔ · 무
corridor, hallway; luxuriant
芜
wú · 무
luxurious growth of weeds
蕪
wú · 무
luxurious growth of weeds
巫
wū · 무
wizard, sorcerer, witch, shaman
诬
wū · 무
make false accusation; defame
誣
wū · 무
make false accusation; defame
盂
yú · 우
basin; cup
迂
yū · 우
doctrinaire, abstruse, unrealistic
杅
yú · 우
tub
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.