Âm Hán Việt "trướng": 12 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “trướng” — 12 chữ
Cùng mặt chữ: trường (8) trượng (3) trương (2) truồng (2) truông (1)
帐
zhàng · 장
tent; screen, mosquito net
帳
zhàng · 장
tent; screen, mosquito net
涨
zhǎng
rise in price
漲
zhǎng · 창
rise in price
账
zhàng
accounts; bill, debt; credit
賬
zhàng · 장
accounts; bill, debt; credit
胀
zhàng · 창
swell, inflate, expand
脹
zhàng · 창
swell, inflate, expand
怅
chàng
disappointed, dissatisfied
悵
chàng · 창
disappointed, dissatisfied
幛
zhàng
scroll of silk or cloth bearing a congra
𧹔
zhàng
accounts; bill, debt; credit
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.