AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt “trắm” — 3 chữ

Cùng mặt chữ: tràm (3) trảm (2) trăm (2) trâm (2) trám (2) trấm (2) trậm (2) trẫm (1) trạm (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.