Âm Hán Việt "trách": 11 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “trách” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: trạch (3)
窄
zhǎi · 착
narrow, tight; narrow-minded
责
zé · 책
one's responsibility, duty
責
zé · 책
one's responsibility, duty
帻
zé
turban; conical cap
幘
zé · 책
turban; conical cap
笮
zé
boards which support tiles on roof
赜
zé
abstruse, deep, profound
賾
zé
abstruse, deep, profound
啧
zé
interjection of approval or admiration
嘖
zé · 책
interjection of approval or admiration
蚱
zhà · 책
grasshopper; (edible) locust; cicada
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.