AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "to": 5 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “to” — 5 chữ

Cùng mặt chữ: tố (9) tô (7) tổ (3) tỏ (3) tơ (2) tò (2) tồ (2) tó (1) tộ (1) tớ (1) tở (1) tọ (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.