Âm Hán Việt "tinh": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tinh” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: tịnh (5) tĩnh (5) tỉnh (4) tính (4) tình (2)
并
bìng · 병
combine, annex; also, what's more
星
xīng · 성
a star, planet; any point of light; 25th
精
jīng · 정
essence; semen; spirit
晶
jīng · 정
crystal; clear, bright; radiant
惺
xīng · 성
intelligent, clever, astute
旌
jīng · 정
banner or flag adorned with feathers; to
猩
xīng · 성
species of orangutan
菁
jīng · 청
flower of leek family; turnip
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.