Âm Hán Việt “tập” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: táp (5) tạp (3) tấp (1)
集
jí · 집
assemble, collect together
袭
xí · 습
raid, attack; inherit
襲
xí · 습
raid, attack; inherit
习
xí · 습
practice; flapping wings
習
xí · 습
practice; flapping wings
辑
jí · 집
gather up, collect; edit, compile
輯
jí · 집
gather up, collect; edit, compile
戢
jí · 집
to put away; to cease; store up
鳛
xí
the weather or dojo loach, Misgurnus ang
鰼
xí
the weather or dojo loach, Misgurnus ang
葺
qì · 즙
thatch; fix, repair; pile up
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.