Âm Hán Việt "tân": 11 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “tân” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: tần (11) tấn (10) tàn (5) tán (4) tận (3) tẫn (2) tăn (1) tản (1)
新
xīn · 신
new, recent, fresh, modern
津
jīn · 진
ferry; saliva; ford
滨
bīn · 빈
beach, sea coast; river bank
濱
bīn · 빈
beach, sea coast; river bank
薪
xīn · 신
fuel, firewood; salary
賓
bīn · 빈
guest, visitor; surname; submit
辛
xīn · 신
bitter; toilsome, laborious; 8th heavenl
缤
bīn
flourishing, thriving, abundant
繽
bīn · 빈
flourishing, thriving, abundant
莘
shēn · 신
long; numerous; wild ginger
傧
bīn
entertain guests
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.