AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "rong": 3 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “rong” — 3 chữ

Cùng mặt chữ: rông (2) ròng (2) rồng (2) rống (2) rộng (2) róng (1) rỏng (1) rỗng (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.