AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "rang": 1 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “rang” — 1 chữ

Cùng mặt chữ: ráng (4) rạng (4) ràng (3) răng (3) rậng (1) rẳng (1) rặng (1) rắng (1) rảng (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.