Âm Hán Việt "quyết": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “quyết” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: quyệt (2)
决
jué · 결
decide, determine, judge
決
jué · 결
decide, determine, judge
诀
jué · 결
take leave of, bid farewell
訣
jué · 결
take leave of, bid farewell
厥
jué · 궐
personal pronoun he, she, it
蕨
jué · 궐
Pteris aquilina, common bracken
獗
jué · 궐
unruly, wild, violent, lawless
蹶
jué · 궐
stumble, fall down; trample
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.