Âm Hán Việt "quan": 9 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “quan” — 9 chữ
Cùng mặt chữ: quán (12) quân (11) quản (4) quần (3) quằn (3) quăn (2) quẫn (1) quận (1) quẩn (1) quàn (1) quặn (1) quấn (1) quắn (1)
官
guān · 관
official, public servant
关
guān · 관
frontier pass; close; relation
關
guān · 관
frontier pass; close; relation
观
guān · 관
see, observe, view; appearance
觀
guān · 관
see, observe, view; appearance; hexagram
棺
guān · 관
coffin
贯
guàn · 관
a string of 1000 coins; to go through
貫
guàn · 관
a string of 1000 coins; to go through
倌
guān
assistant in wine shop, groom
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.