Âm Hán Việt "nhiêu": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “nhiêu” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: nhiều (3) nhiễu (2)
饶
ráo · 요
bountiful, abundant, plentiful
饒
ráo · 요
bountiful, abundant, plentiful
娆
ráo · 뇨
graceful, charming, fascinating
嬈
ráo · 뇨
graceful, charming, fascinating
橈
ráo · 요
bent or twisted piece of wood; a paddle
桡
ráo
bent or twisted piece of wood
荛
ráo
fuel, firewood; stubble; Wikstroemia jap
蕘
ráo · 요
fuel, firewood; stubble
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.