AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "nhặng": 4 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “nhặng” — 4 chữ

Cùng mặt chữ: nháng (2) nhẵng (2) nhằng (2) nhăng (1) nhàng (1) nhắng (1) nhãng (1) nhẳng (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.