AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "ngo": 1 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “ngo” — 1 chữ

Cùng mặt chữ: ngộ (6) ngó (5) ngỗ (4) ngô (4) ngõ (3) ngỏ (2) ngò (2) ngỡ (2) ngơ (2) ngờ (2) ngọ (1) ngớ (1) ngổ (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.