Âm Hán Việt “minh” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: mình (2) mỉnh (1)
明
míng · 명
bright, light, brilliant; clear
鸣
míng · 명
cry of bird or animal; make sound
鳴
míng · 명
cry of bird or animal; make sound
盟
méng · 맹
swear; oath, covenant, alliance
冥
míng · 명
dark, gloomy, night; deep
铭
míng · 명
inscribe, engrave
銘
míng · 명
inscribe, engrave; unforgettably
螟
míng · 명
snout moth's larva
瞑
míng · 명
close eyes
溟
míng · 명
drizzling rain; dark, obscure
暝
míng · 명
dark, obscure
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.