Âm Hán Việt “lan” — 11 chữ
Cùng mặt chữ: lân (8) lận (5) lăn (5) làn (5) lần (3) lãn (2) lạn (2) lặn (2) lằn (2) lẫn (1) lẩn (1) lấn (1)
兰
lán · 란
orchid; elegant, graceful
蘭
lán · 란
orchid; elegant, graceful
栏
lán · 란
railing, balustrade; animal pen
欄
lán · 란
railing, balustrade; animal pen
澜
lán · 란
overflowing; waves, ripples
瀾
lán · 란
overflowing; waves, ripples
斓
lán
multicolored
斕
lán · 란
multicolored
谰
lán
accuse falsely; slander, libel
讕
lán
accuse falsely; slander, libel
𬞕
lán · 란
orchid; elegant, graceful
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.