Âm Hán Việt “huy” — 14 chữ
Cùng mặt chữ: hủy (4) huỷ (2) huý (2)
挥
huī · 휘
direct; wipe away; squander
揮
huī · 휘
direct; wipe away; squander
辉
huī · 휘
brightness, luster, brilliance
輝
huī · 휘
brightness, luster, brilliance
徽
huī · 휘
a badge, insignia
煇
huī · 혼
weld, solder
晖
huī
sunshine; light, bright, radiant
暉
huī · 휘
sunshine; light, bright, radiant
麾
huī · 휘
a pennant, flag, banner; to signal to
隳
huī · 휴
to destroy; to overthrow
翚
huī
pheasant; variegated; to fly
眭
suī
evil look of deep-set eyes
翬
huī · 휘
pheasant; variegated; to fly
𪸩
huī · 혼
weld, solder
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.