Âm Hán Việt "hồ": 16 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “hồ” — 16 chữ
Cùng mặt chữ: hổ (6) hô (5) hộ (5) hờ (3) hỗ (2) hơ (2) hớ (2) họ (2) hố (1) hở (1) hò (1)
湖
hú · 호
a lake; Hubei, Hunan; bluish-green
胡
hú · 호
recklessly, foolishly; wildly
乎
hū · 호
interrogative or exclamatory final parti
壶
hú · 호
jar, pot, jug, vase; surname
壺
hú · 호
jar, pot, jug, vase; surname
糊
hú · 호
paste, stick on with paste
狐
hú · 호
fox
弧
hú · 호
wooden bow; arc, crescent
瓠
hù · 호
bottle gourd; calabash; pot
鹕
hú
pelican
鶘
hú
pelican
猢
hú · 호
a kind of monkey found in western China
壸
kǔn
palace corridor or passageway
葫
hú · 호
bottle-gourd
壼
kǔn
palace corridor or passageway
鬍
hú · 호
beard; mustache; whiskers
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.