Âm Hán Việt “giới” — 14 chữ
Cùng mặt chữ: giời (3) giội (1) giỏi (1) giổi (1) giòi (1)
屆
jiè · 계
numerary adjunct for time, term
届
jiè · 계
numerary adjunct for time, term
界
jiè · 계
boundary, limit; domain; society; the wo
戒
jiè · 계
warn, caution, admonish
械
xiè · 계
weapons; implements, instruments
芥
jiè · 개
mustard plant; mustard; tiny
介
jiè · 개
forerunner, herald, harbinger; to lie be
荐
jiàn · 천
repeat, reoccur; recommend
薦
jiàn · 천
offer, present; recommend
诫
jiè
warn, admonish; warning
誡
jiè · 계
warn, admonish; warning
尬
gà
limp, staggering gait; embarrass
薤
xiè · 해
Allium bakeri; shallots, scallion
瀣
xiè · 해
sea mist; vapor
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.