Âm Hán Việt "du": 14 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “du” — 14 chữ
Cùng mặt chữ: dư (7) dụ (7) đủ (4) dự (4) dữ (3) dũ (2) dù (2) đu (2) dứ (1) đừ (1) đù (1) đư (1)
游
yóu · 유
to swim; float, drift; wander, roam
遊
yóu · 유
wander, roam, travel
瑜
yú · 유
flawless gem or jewel
渝
yú · 투
change; chongqing
逾
yú · 유
go over, pass over, exceed
俞
yú · 유
surname; consent, approve
攸
yōu · 유
distant, far; adverbial prefix
愉
yú · 유
pleasant, delightful; please
悠
yōu · 유
long, far, remote, distant; leisurely
猷
yóu · 유
plan, scheme; plan, plot; way
腴
yú · 유
fat; fertile, rich; plump, soft
揄
yú · 유
lift, raise; praise; hang; flap
臾
yú · 유
moment, instant, short while
蝣
yóu
Ephemera strigata, mayfly
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.