AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "dia": 1 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “dia” — 1 chữ

Cùng mặt chữ: đĩa (5) đỉa (2) địa (1) dìa (1) đìa (1) dĩa (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.