AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt "dang": 1 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật

Âm Hán Việt “dang” — 1 chữ

Cùng mặt chữ: đằng (7) dạng (7) đang (6) đắng (6) đáng (5) đảng (4) đăng (4) đãng (4) đặng (3) dắng (2) đâng (2) dáng (2) đấng (2) dặng (2) đẳng (1) dẳng (1) dâng (1) dậng (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.