AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt “cu” — 2 chữ

Cùng mặt chữ: cự (7) cù (6) cụ (5) cữ (5) củ (4) cũ (4) cứ (3) cú (3) cử (2) cư (2) cừ (2)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.