Âm Hán Việt “cốc” — 13 chữ
告
gào · 고
tell, announce, inform; accuse
谷
gǔ · 곡
valley, gorge, ravine; Kangxi radical 15
鹄
gǔ · 곡
target
鵠
hú · 곡
target
毂
gǔ
hub of wheel
轂
gǔ · 곡
hub of wheel
鹆
yù
myna; manah; Acridotheres tristis
鵒
yù
mynah bird; Acridotheres tristis
榖
gǔ
paper mulberry
穀
gǔ · 곡
corn, grain, cereal; lucky
﨏
𪁴
𪁵
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.