AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Âm Hán Việt “co” — 5 chữ

Cùng mặt chữ: cổ (14) cơ (12) cô (11) cố (9) cò (4) cờ (2) cỗ (2) cộ (2) cỏ (2) cớ (1) cồ (1) cọ (1) có (1)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.