Âm Hán Việt "biện": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “biện” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: biển (6) biên (5) biến (3)
办
bàn · 판
manage, do, handle; deal with
辦
bàn · 판
manage, do, handle; deal with
辨
biàn · 변
distinguish, discriminate
卞
biàn · 변
to be impatient, in a hurry; excitable
辩
biàn · 변
dispute, argue, debate, discuss
辯
biàn · 변
dispute, argue, debate, discuss
瓣
bàn · 판
petal; segment; valves
忭
biàn · 변
delighted; pleased
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.