Âm Hán Việt “anh” — 17 chữ
Cùng mặt chữ: ảnh (1)
英
yīng · 영
petal, flower, leaf; brave, a hero; Engl
婴
yīng · 영
baby, infant; bother
嬰
yīng · 영
baby, infant; bother
瑛
yīng · 영
luster of gem; crystal
缨
yīng
a chin strap; tassel; to annoy, bother
纓
yīng · 영
a chin strap, tassel; to annoy, bother
瘿
yǐng
swelling, goiter
癭
yǐng · 영
swelling, goiter
罂
yīng
long necked jar or bottle
罌
yīng · 앵
long necked jar or bottle
鹦
yīng · 앵
parrot
鸚
yīng · 앵
parrot
撄
yīng
oppose, offend, run counter to
攖
yīng
oppose, offend, run counter to
瓔
yīng · 영
a necklace made of precious stones
璎
yīng
a necklace made of precious stones
霙
yīng · 영
sleet
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.