AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yêu và ghét" tiếng Trung là 爱憎 (ài zēng), tiếng Nhật 愛憎

“yêu và ghét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱憎 phồn thể 愛憎

ài zēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애증
aejeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

愛憎
あいぞう · từ thông dụng

Nghĩa: yêu và ghét

Từng chữ: 愛 (ái) 憎 (tăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.