AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yếu tố biến đổi" tiếng Trung là 变数 (biàn shù)

“yếu tố biến đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变数 phồn thể 變數

biàn shù · Hán Việt: biến số

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변수
byeonsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yếu tố biến đổi; sự không chắc chắn; (toán) biến số

Từng chữ: 變 (biến) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.