AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yêu cầu cụ thể" tiếng Trung là 特需 (tè xū), tiếng Nhật 特需

“yêu cầu cụ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特需

tè xū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

특수
teuksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

特需
とくじゅ · từ thông dụng

Nghĩa: nhu cầu đặc biệt; yêu cầu cụ thể

Từng chữ: 特 (đặc) 需 (nhu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.