AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý tưởng mới lạ" tiếng Trung là 翻空出奇 (fān kōng chū qí)

“ý tưởng mới lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻空出奇

fān kōng chū qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lật đổ lối mòn trống rỗng, thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); ý tưởng mới lạ

Từng chữ: 翻 (phiên) 空 (không) 出 (xuất) 奇 (kỳ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.