AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý tưởng chủ quan" tiếng Trung là 臆想 (yì xiǎng)

“ý tưởng chủ quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

臆想

yì xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

억상
eoksang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ý tưởng chủ quan

Từng chữ: 臆 (ức) 想 (tưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.