AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý trời" tiếng Trung là 天意 (tiān yì)

“ý trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天意

tiān yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천의
cheonui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天意
てんい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ý trời; ý muốn của trời

Từng chữ: 天 (thiên) 意 (ý)

Cách nói khác: 灵命 líng mìng; 天心 tiān xīn · 천심;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.