"ý nghĩa hàm ý" tiếng Trung là 字里行间 (zì lǐ háng jiān)
“ý nghĩa hàm ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
字里行间
phồn thể 字裡行間
zì lǐ háng jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý; ngụ ý
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.