AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý hợp tâm đầu" tiếng Trung là 志同道合 (zhì tóng dào hé)

“ý hợp tâm đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

志同道合

zhì tóng dào hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) cùng chung chí hướng; ý hợp tâm đầu

Từng chữ: 志 (chí) 同 (đồng) 道 (đạo) 合 (hợp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.