"y học xét nghiệm" tiếng Trung là 检验医学 (jiǎn yàn yī xué)
“y học xét nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
检验医学
phồn thể 檢驗醫學
jiǎn yàn yī xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
검험의학
geomheomuihak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: y học xét nghiệm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.