AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"y học thú y" tiếng Trung là 兽医学 (shòu yī xué)

“y học thú y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兽医学 phồn thể 獸醫學

shòu yī xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수의학
suuihak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: y học thú y; khoa học thú y

Từng chữ: 獸 (thú) 醫 (y) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.