AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"y học tái tạo" tiếng Trung là 再生医学 (zài shēng yī xué)

“y học tái tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再生医学 phồn thể 再生醫學

zài shēng yī xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: y học tái tạo

Từng chữ: 再 (tái) 生 (sinh) 醫 (y) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.