"y học phân tử" tiếng Trung là 分子医学 (fēn zǐ yī xué)
“y học phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
分子医学
phồn thể 分子醫學
fēn zǐ yī xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분자의학
bunjauihak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: y học phân tử
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.