AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý chí" tiếng Trung là 意志 (yì zhì), tiếng Nhật 意志

“ý chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

意志

yì zhì · Hán Việt: ý chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의지
uiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

意志
いし · từ thông dụng

Nghĩa: ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Từng chữ: 意 (ý) 志 (chí)

Cách nói khác: 心志 xīn zhì · 심지; 志 zhì · 지;

Có phải bạn tìm “ý chỉ”?

恉

zhǐ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ý chỉ

Từng chữ: 恉

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.