AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuyên suốt thời gian" tiếng Trung là 亘古 (gèn gǔ)

“xuyên suốt thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亘古 phồn thể 亙古

gèn gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

亙古
こうこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại)

Từng chữ: 亙 (cẳng) 古 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.