AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xương xoăn mũi" tiếng Trung là 鼻甲骨 (bí jiǎ gǔ)

“xương xoăn mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼻甲骨

bí jiǎ gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비갑골
bigapgol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xương xoăn mũi; chỗ xoăn mũi

Từng chữ: 鼻 (tị) 甲 (giáp) 骨 (cốt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.