AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xương sườn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肋

lèi

Âm Hán Hàn của chữ

륵
reuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

肋
あばら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xương sườn; tiếng Đài Loan đọc là [le4]

Từng chữ: 肋 (lặc)

Cách nói khác: 肋骨 lèi gǔ · 륵골; 骨子 gǔ zi · 골자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.