"xương mắc trong họng" tiếng Trung là 骨鲠 (gǔ gěng)
“xương mắc trong họng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
骨鲠
phồn thể 骨鯁
gǔ gěng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xương cá; xương mắc trong họng; điều cảm thấy cần phải nói ra; người nói thẳng thắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.