AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xưởng đúc tiền" tiếng Trung là 造币厂 (zào bì chǎng)

“xưởng đúc tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

造币厂 phồn thể 造幣廠

zào bì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조폐창
jopyechang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xưởng đúc tiền

Từng chữ: 造 (tạo) 幣 (giẻ) 廠 (xưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.