"xương búa của tai giữa" tiếng Trung là 锤骨 (chuí gǔ)
“xương búa của tai giữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锤骨
phồn thể 錘骨
chuí gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
추골
chugol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xương búa của tai giữa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.