AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xung đột lợi ích" tiếng Trung là 利害冲突 (lì hài chōng tū)

“xung đột lợi ích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

利害冲突 phồn thể 利害衝突

lì hài chōng tū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xung đột lợi ích

Từng chữ: 利 (lợi) 害 (hại) 衝 (xung) 突 (đột)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.